Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subtleties” là số nhiều của subtlety — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11040

subtlety

/'sʌtlti/

danh từ

  • tính phảng phất
  • tính huyền ảo
  • sự tinh vi, sự tinh tế
  • sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  • sự khéo léo, sự tài tình
  • sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  • sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ
Biến thể từ subtleties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being difficult to detect or analyze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...