Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtlety

/'sʌtlti/ Collins ★ phổ biến #11040

“subtleties” là số nhiều của subtlety — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tinh tế, phức tạp danh từ

“The artist captured the subtleties of light in her painting.”Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái của ánh sáng trong bức tranh của cô.

Biến thể từ subtleties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtlety

/'sʌtlti/

danh từ

  • tính phảng phất
  • tính huyền ảo
  • sự tinh vi, sự tinh tế
  • sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  • sự khéo léo, sự tài tình
  • sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  • sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being difficult to detect or analyze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...