subtlety
/'sʌtlti/ Collins ★ phổ biến #11040
“subtleties” là số nhiều của subtlety — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tinh tế, phức tạp
danh từ
“The artist captured the subtleties of light in her painting.”Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái của ánh sáng trong bức tranh của cô.
Biến thể từ
subtleties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtlety
/'sʌtlti/
danh từ
- tính phảng phất
- tính huyền ảo
- sự tinh vi, sự tinh tế
- sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
- sự khéo léo, sự tài tình
- sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
- sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being difficult to detect or analyze