Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11040

subtlety

/'sʌtlti/

danh từ

  • tính phảng phất
  • tính huyền ảo
  • sự tinh vi, sự tinh tế
  • sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh
  • sự khéo léo, sự tài tình
  • sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt
  • sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ
Biến thể từ subtleties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being difficult to detect or analyze

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...