Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtopia

/sʌb'toupjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtopia

/sʌb'toupjə/

danh từ

  • quuốm đoáo oai vùng ngoại ô không đẹp mắt (làm xấu phong cảnh tự nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. monotonous urban sprawl of standardized buildings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...