subtopia
/sʌb'toupjə/
danh từ
- quuốm đoáo oai vùng ngoại ô không đẹp mắt (làm xấu phong cảnh tự nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh
n. monotonous urban sprawl of standardized buildings
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. monotonous urban sprawl of standardized buildings
Đang tải...