Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtorrid

/sʌb'tɔrid, -'tɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtorrid

//

* tính từ
  • xem subtropical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Nearly torrid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...