Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtraction

/səb'trækʃn/ TOEFL phổ biến #21980

“subtractions” là số nhiều của subtraction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phép trừ danh từ

“She made a mistake in the subtraction and got the wrong total.”Cô ấy nhầm ở phép trừ nên ra tổng sai.

Biến thể từ subtractions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtraction

/səb'trækʃn/

danh từ

  • (toán học) sự trừ
  • tính trừ, phép trừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arithmetic operation in which the difference between two numbers is calculated n. the act of subtracting (removing a part from the whole)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...