subtranslucent
/'sʌb,trænz'lju:snt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtranslucent
//
* tính từ- gần như trong mờ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not perfectly translucent.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Not perfectly translucent.
Đang tải...