Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subumbrella

/,sʌbʌm'brelә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subumbrella

//

* danh từ
  • mặt dưới dù (sứa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The integument of the under surface of the bell, or disk-shaped body, of a jellyfish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...