suburbanite
/sə'bə:bənait/
danh từ
- người ngoại ô
Biến thể từ
suburbanites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a resident of a suburb
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a resident of a suburb
Đang tải...