Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suburbanites” là số nhiều của suburbanite — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #20123

suburbanite

/sə'bə:bənait/

danh từ

  • người ngoại ô
Biến thể từ suburbanites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of a suburb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...