Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suburbanize

/sә'bә:bәnaiz/

“suburbanizes” là ngôi 3 số ít của suburbanize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suburbanize

//

* ngoại động từ
  • biến thành ngoại ô; làm cho có tính chất ngoại ô
Định nghĩa tiếng Anh

v. take on suburban character v. make suburban in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...