suburbia
/sə'bə:biə/ phổ biến #18119
Biến thể từ
suburbias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suburbia
/sə'bə:biə/
danh từ
- xuốm Luân đôn)
- dân ngoại ô (Luân đôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. suburbanites considered as a cultural class or subculture