Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suburbia

/sə'bə:biə/ phổ biến #18119

“suburbias” là số nhiều của suburbia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ suburbias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suburbia

/sə'bə:biə/

danh từ

  • xuốm Luân đôn)
  • dân ngoại ô (Luân đôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. suburbanites considered as a cultural class or subculture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...