Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subversively

/sʌb'və:sivli/ phổ biến #43875
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subversively

//

* phó từ
  • có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...