Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

succade

/sʌ'keid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

succade

/sʌ'keid/

danh từ

  • quả giầm nước đường
Định nghĩa tiếng Anh

n fruit cooked in sugar syrup and encrusted with a sugar crystals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...