Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

succuba

/'sʌkjubə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

succuba

/'sʌkjubə/

danh từ, số nhiều succubae

  • (như) succubus
Định nghĩa tiếng Anh

n a female demon believed to have sexual intercourse with sleeping men

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...