sufficing
/sə'faisiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sufficing
/sə'faisiɳ/
tính từ
- đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Suffice a. Affording enough; satisfying.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Suffice a. Affording enough; satisfying.
Đang tải...