suffraganship
/'sʌfrəgənʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suffraganship
/'sʌfrəgənʃip/
danh từ
- chức phó giám mục, cương vị phó giám mục
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...