Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16498

suffrage

/'sʌfridʤ/

danh từ

  • sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán thành, sự bỏ phiếu đồng ý
  • quyền đi bầu
    • universal suffrage: sự bỏ phiếu phổ thông
  • sự thích hơn; sự tán thành
    • the horse has my suffrage: tôi thích con ngựa này hơn
  • kinh cầu thánh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện (cho người khác)
Biến thể từ suffrages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a legal right guaranteed by the 15th amendment to the US Constitution; guaranteed to women by the 19th amendment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...