Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27524

disenfranchisement

//

* danh từ
  • xem disfranchisement
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of withdrawing certification or terminating a franchise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...