Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugar-daddy

/'ʃugə,dædi/

“sugar-daddies” là số nhiều của sugar-daddy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sugar-daddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugar-daddy

/'ʃugə,dædi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mỏ tiền, mỏ của; lão già dại gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...