Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suitability

/,sju:tə'biliti/ phổ biến #18431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suitability

/,sju:tə'biliti/

danh từ

  • sự hợp, sự thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having the properties that are right for a specific purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...