Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suitcase

/'sju:tkeis/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5600

“suitcases” là số nhiều của suitcase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

va li danh từ

“I packed my suitcase for the holiday.”Tôi đã đóng gói va li cho kỳ nghỉ.

Biến thể từ suitcases số nhiều
Đồng nghĩa luggagebaggage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suitcase

/'sju:tkeis/

danh từ

  • cái va li
Định nghĩa tiếng Anh

n a portable rectangular container for carrying clothes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...