suitcase
/'sju:tkeis/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5600
“suitcases” là số nhiều của suitcase — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
va li
danh từ
“I packed my suitcase for the holiday.”Tôi đã đóng gói va li cho kỳ nghỉ.
Biến thể từ
suitcases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suitcase
/'sju:tkeis/
danh từ
- cái va li
Định nghĩa tiếng Anh
n a portable rectangular container for carrying clothes