Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suiting

/'sju:tiɳ/

“suitings” là số nhiều của suiting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suiting

/'sju:tiɳ/

danh từ ((thường) số nhiều)

  • vải may com lê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric used for suits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...