sulfate
/'sʌlfeit/ phổ biến #19833
“sulfating” là hiện tại phân từ của sulfate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sulfated quá khứ
sulfates số nhiều
sulfating hiện tại phân từ
sulfates ngôi 3 số ít
sulfated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sulfate
//
Sunfat, muối của axit xunfuric
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salt or ester of sulphuric acid v. convert into a sulfate