Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #35642

sulphate

/'sʌlfeit/

danh từ

  • (hoá học) Sunfat
    • sulphate of iron: sắt sunfat
Định nghĩa tiếng Anh

n a salt or ester of sulphuric acid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...