Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sulphide

/'sʌlfaid/
Biến thể từ sulphides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sulphide

/'sʌlfaid/

danh từ

  • (hoá học) Sunfua
Định nghĩa tiếng Anh

n a compound of sulphur and some other element that is more electropositive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...