Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“summates” là ngôi 3 số ít của summate — đang hiển thị từ gốc:

summate

//

* ngoại động từ
  • tổng cộng (summation rút gọn)
Định nghĩa tiếng Anh

v determine the sum of\nv form or constitute a cumulative effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...