Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summator

/'sʌmeitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summator

//

  • (máy tính) máy cộng, thanh cộng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...