Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summator

//

  • (máy tính) máy cộng, thanh cộng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...