Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summing

//

  • tổng, phép cộng
Định nghĩa tiếng Anh

v be a summary of\nv determine the sum of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...