Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sumptuousness

/ˊsʌmptjuәsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sumptuousness

//

* danh từ
  • sự xa xỉ, xa hoa
  • sự tráng lệ, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. wealth as evidenced by sumptuous living n. the quality possessed by something that is excessively expensive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...