sun-ray
/'sʌnreɪ/
Biến thể từ
sun-rays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sun-ray
//
* danh từtia cực tím (để chữa bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ray of artificial ultraviolet light from a sunray lamp