Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sun-ray

//

* danh từ
  • tia cực tím (để chữa bệnh)
Biến thể từ sun-rays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ray of artificial ultraviolet light from a sunray lamp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...