Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25041

sunblock

//

* danh từ
  • thuốc chống ăn nắng
Biến thể từ sunblocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cream spread on the skin; contains a chemical (as PABA) to filter out ultraviolet light and so protect from sunburn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...