Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunblock

/ˈsʌnblɒk/ phổ biến #25041

“sunblocks” là số nhiều của sunblock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sản phẩm bảo vệ da khỏi ánh nắng danh từ

“It's important to use sunblock when going to the beach.”Việc sử dụng kem chống nắng khi đi biển là rất quan trọng.

Biến thể từ sunblocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunblock

//

* danh từ
  • thuốc chống ăn nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n a cream spread on the skin; contains a chemical (as PABA) to filter out ultraviolet light and so protect from sunburn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...