sunblock
/ˈsʌnblɒk/ phổ biến #25041
“sunblocks” là số nhiều của sunblock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sản phẩm bảo vệ da khỏi ánh nắng
danh từ
“It's important to use sunblock when going to the beach.”Việc sử dụng kem chống nắng khi đi biển là rất quan trọng.
Biến thể từ
sunblocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunblock
//
* danh từ- thuốc chống ăn nắng
Định nghĩa tiếng Anh
n a cream spread on the skin; contains a chemical (as PABA) to filter out ultraviolet light and so protect from sunburn