Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★

sunday

/'sʌndi/

danh từ

  • ngày chủ nhật
  • (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
    • sunday best; sunday go-to-meeting clothes:(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)

thành ngữ

  1. month of Sundays
    • (xem) month
Biến thể từ sundays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. first day of the week; observed as a day of rest and worship by most Christians\nn. United States evangelist (1862-1935)

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...