Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunflower

/'sʌn,flauə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12373

“sunflowers” là số nhiều của sunflower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoa hướng dương danh từ

“The sunflower turns to follow the sun during the day.”Hoa hướng dương quay về phía mặt trời trong suốt cả ngày.

Biến thể từ sunflowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunflower

/'sʌn,flauə/

danh từ

  • (thực vật học) cây hướng dương
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant of the genus Helianthus having large flower heads with dark disk florets and showy yellow rays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...