Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunnism

/'sʌnizәm, 'sj-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunnism

//

* danh từ
  • đạo Ixlam thuộc nhánh Xuni
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...