sunrise industry
/ˈsʌnraiz ˈindəstri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunrise industry
//
* danh từ- công nghiệp mới và đang phát triển
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...