Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36293

sunshade

/'sʌnʃeid/

danh từ

  • ô, dù (che nắng)
  • mái che nắng (ở cửa sổ)
Biến thể từ sunshades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a canopy made of canvas to shelter people or things from rain or sun\nn a handheld collapsible source of shade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...