Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunshade

/'sʌnʃeid/ phổ biến #36293

“sunshades” là số nhiều của sunshade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật dụng che nắng danh từ

“She bought a new sunshade for the beach.”Cô ấy đã mua một chiếc ô che nắng mới cho bãi biển.

Biến thể từ sunshades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunshade

/'sʌnʃeid/

danh từ

  • ô, dù (che nắng)
  • mái che nắng (ở cửa sổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a canopy made of canvas to shelter people or things from rain or sun n a handheld collapsible source of shade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...