Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37375

suntanned

//

* tính từ
  • bị cháy nắng; rám nắng
Định nghĩa tiếng Anh

s (of skin) having a tan color from exposure to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...