sunwards
/'sʌnwədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunwards
/'sʌnwədz/
phó từ
- (như) sunward
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...