Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superabundance

/,sju:pərə'bʌndəns/ phổ biến #40469
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superabundance

/,sju:pərə'bʌndəns/

danh từ

  • sự rất mực thừa thãi, sự rất mực dư thừa, sự rất mực dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity that is more than what is appropriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...