Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6911

superb

/sju:'pə:b/

tính từ

  • nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
    • a superb view: một cảnh hùng vĩ
    • superb voice: giọng oai vệ
  • cao cả
    • superb courage: sự dũng cảm cao cả
  • tuyệt vời, rất cao
    • superb technique: kỹ thuật rất cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. surpassingly good

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...