superb
/sju:'pə:b/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6911
Nghĩa thường dùng
tuyệt vời
tính từ
“The performance was superb and received a standing ovation.”Buổi biểu diễn thật tuyệt vời và nhận được tràng vỗ tay đứng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superb
/sju:'pə:b/
tính từ
- nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
- a superb view: một cảnh hùng vĩ
- superb voice: giọng oai vệ
- cao cả
- superb courage: sự dũng cảm cao cả
- tuyệt vời, rất cao
- superb technique: kỹ thuật rất cao
Định nghĩa tiếng Anh
s. surpassingly good