Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superb

/sju:'pə:b/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6911

Nghĩa thường dùng

tuyệt vời tính từ

“The performance was superb and received a standing ovation.”Buổi biểu diễn thật tuyệt vời và nhận được tràng vỗ tay đứng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superb

/sju:'pə:b/

tính từ

  • nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
    • a superb view: một cảnh hùng vĩ
    • superb voice: giọng oai vệ
  • cao cả
    • superb courage: sự dũng cảm cao cả
  • tuyệt vời, rất cao
    • superb technique: kỹ thuật rất cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. surpassingly good

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...