supercentrifuge
/,sju:pә'sentrifjudʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supercentrifuge
//
* tính từ- siêu ly tâm
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...