supercharge
/,sju:pətʃɑ:dʤ/ phổ biến #42429
“supercharged” là quá khứ của supercharge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
supercharging hiện tại phân từ
supercharged quá khứ
supercharges ngôi 3 số ít
supercharged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supercharge
/,sju:pətʃɑ:dʤ/
ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh
v. increase the pressure on a gas or liquid