Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supercharge

/,sju:pətʃɑ:dʤ/ phổ biến #42429

“supercharged” là quá khứ của supercharge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supercharge

/,sju:pətʃɑ:dʤ/

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase the pressure on a gas or liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...