Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supercharger

/,sju:pə,tʃɑ:dʤə/ phổ biến #37111
Biến thể từ superchargers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supercharger

/,sju:pə,tʃɑ:dʤə/

danh từ

  • (kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô, máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. compressor that forces increased oxygen into the cylinders of an internal-combustion engine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...