Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turbo-supercharger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turbo-supercharger

//

* danh từ
  • máy tăng áp kiểu tuabin, máy nén khí kiểu tuabin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...