supercool
/'sju:pəku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supercool
/'sju:pəku:l/
ngoại động từ
- (vật lý) làm chậm đông
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...