Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42027

supercooled

/'sju:pəku:l/

tính từ

  • (vật lý) chậm đông
Biến thể từ supercooled quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...