Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superheater

/,sju:pə'hi:tə/

danh từ

  • nồi đun quá sôi; bộ phận làm nóng giả (hơi nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for superheating steam.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...