Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superheater

/,sju:pə'hi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superheater

/,sju:pə'hi:tə/

danh từ

  • nồi đun quá sôi; bộ phận làm nóng giả (hơi nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for superheating steam.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...